độ lệch
- Danh từ:
- Khoảng cách hoặc mức chênh lệch giữa một giá trị với một giá trị chuẩn hoặc giá trị trung bình: "độ lệch" chỉ sự khác biệt về mặt số lượng hoặc hướng giữa hai đại lượng, thường được dùng trong khoa học, kỹ thuật và thống kê.
- Sự sai khác so với vị trí hoặc hướng chuẩn: Trong vật lý, "độ lệch" mô tả góc hoặc khoảng cách mà một vật thể hoặc tia sáng bị chệch khỏi đường thẳng hoặc phương ban đầu.
- Danh từ:
- Độ lệch chuẩn là một chỉ số thống kê quan trọng. (Khoảng chênh lệch trung bình so với giá trị trung bình là một số liệu thống kê thiết yếu.)
- Kim nam châm có độ lệch so với hướng Bắc thực. (Kim nam châm bị chệch một góc so với phương Bắc thật.)
- Cần tính độ lệch giữa kết quả đo và giá trị lý thuyết. (Cần xác định mức chênh lệch giữa số đo thực tế và giá trị tính toán.)
"độ lệch chuẩn": trong thống kê, chỉ mức độ phân tán của dữ liệu so với giá trị trung bình.
- Độ lệch chuẩn càng lớn, dữ liệu càng phân tán. (Mức chênh lệch trung bình càng cao, các số liệu càng rải rác.)
"độ lệch pha": trong vật lý và kỹ thuật điện, chỉ sự khác biệt về góc pha giữa hai dao động hoặc tín hiệu.
- Độ lệch pha giữa dòng điện và điện áp ảnh hưởng đến công suất. (Sự chênh lệch góc pha giữa dòng và áp tác động đến hiệu suất năng lượng.)
"độ lệch tâm": trong hình học và cơ học, chỉ khoảng cách từ tâm của một hình tròn hoặc bánh xe đến tâm quay thực tế.
- Độ lệch tâm của bánh xe gây rung động khi quay. (Khoảng cách lệch tâm của bánh xe tạo ra rung lắc trong quá trình vận hành.)
Lệch (tính từ/động từ): không thẳng, không đúng hướng; có sự sai khác.
- Bức tranh bị lệch so với tường. (Bức tranh treo không thẳng so với bức tường.)
- Kết quả lệch so với dự kiến. (Kết quả khác biệt so với điều đã dự tính.)
Sai lệch (danh từ/tính từ): sự khác biệt do sai sót hoặc không chính xác.
- Sai lệch trong đo lường cần được hiệu chỉnh. (Những khác biệt do lỗi đo lường cần được điều chỉnh.)
Chênh lệch (danh từ): sự khác nhau về số lượng, giá trị hoặc mức độ.
- Chênh lệch thu nhập giữa các vùng là rất lớn. (Khác biệt về thu nhập giữa các khu vực rất đáng kể.)
- Sai số: mức chênh lệch giữa giá trị đo được và giá trị thực.
- Khác biệt: sự không giống nhau về đặc tính hoặc số liệu.
- Chênh: sự lệch về mặt số lượng hoặc vị trí (thường dùng trong khẩu ngữ).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "độ lệch", nhưng cụm từ sau thường gặp: - Độ lệch không đáng kể: mức chênh lệch nhỏ, có thể bỏ qua. - Sự khác biệt này chỉ là độ lệch không đáng kể. (Mức chênh lệch này quá nhỏ, không ảnh hưởng đến kết quả.)